喧 (xuān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ồn ào". Nó có 12 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 49% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 喧哗 (xuān huá), 喧闹 (xuān nào), 喧嚣 (xuān xiāo).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 喧 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 喧 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 喧 (xuān) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
喧 có nghĩa là Ồn ào.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 喧 thuộc mức trung cấp.
喧 gồm bộ 口 (miệng) ở bên trái và 宣 (tuyên bố) ở bên phải. 宣 kết hợp từ 宀 (mái nhà) và 亘 (liên tục), gợi ý âm thanh vang vọng liên tục. Vì vậy, 喧 mang ý nghĩa tiếng ồn phát ra từ miệng, lan tỏa khắp nơi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái miệng (口) đang hét to dưới mái nhà (宀) khiến âm thanh vang vọng không ngừng (亘) — đó là sự ồn ào (喧).
请不要大声喧哗。
qǐng bú yào dà shēng xuān huá
Xin đừng làm ồn ào.
教室里很喧闹。
jiào shì lǐ hěn xuān nào
Trong lớp rất ồn ào náo động.
远离城市的喧嚣。
yuǎn lí chéng shì de xuān xiāo
Tránh xa sự ồn ào náo nhiệt của thành phố.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 喧 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 喧 gồm bộ 口 (miệng) và 宣 (tuyên bố). Bộ 口 chỉ hành động phát ra âm thanh, còn 宣 mang ý nghĩa lan truyền rộng rãi. Kết hợp lại, 喧 diễn tả âm thanh ồn ào được phát ra và lan tỏa, như tiếng ồn nơi công cộng.