哗 (huā/huá) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tiếng ào ào, tiếng nước chảy". Nó có 9 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 38% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 喧哗 (xuān huá), 哗变 (huá biàn), 哗啦 (huā lā).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 哗 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 哗 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 哗 (huā/huá) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
哗 có nghĩa là Tiếng ào ào, tiếng nước chảy.
Đây là chữ đa âm, các đọc: huā, huá.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 哗 thuộc mức trung cấp.
Chữ 哗 gồm bộ 口 (miệng) bên trái và chữ 华 (hoa, phồn vinh) bên phải. Bộ 口 chỉ âm thanh phát ra từ miệng, còn 华 gợi ý sự ồn ào, náo nhiệt như lễ hội. Kết hợp lại, 哗 mô tả tiếng ồn ào, hỗn loạn của đám đông hoặc tiếng nước chảy mạnh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người mở miệng (口) to hét giữa đám đông đang vỗ tay (华) tạo nên âm thanh 'huā' ồn ào như tiếng nước đổ.
请大家保持安静,不要在图书馆里喧哗。
qǐng dà jiā bǎo chí ān jìng bú yào zài tú shū guǎn lǐ xuān huá
Mọi người hãy giữ trật tự, đừng làm ồn trong thư viện.
在残酷的统治下,驻守边关的士兵发生了哗变。
zài cán kù de tǒng zhì xià zhù shǒu biān guān dī shì bīng fā shēng le huá biàn
Dưới sự thống trị tàn bạo, những binh lính trấn giữ biên ải đã xảy ra binh biến.
玻璃瓶打碎在地上,发出了哗啦一声。
bō lí píng dǎ suì zài dì shàng fā chū le huā lā yī shēng
Chai thủy tinh vỡ tan trên mặt đất, phát ra một tiếng 'xoảng'.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 哗 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 哗 gồm bộ 口 (miệng) và chữ 华 (hoa, phồn vinh). Bộ 口 cho biết âm thanh phát ra từ miệng, còn 华 mang ý nghĩa đông đúc, náo nhiệt. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'ồn ào, huyên náo' – như tiếng nói của nhiều người cùng lúc.