胡 (hú) trong tiếng Trung có nghĩa là "Họ Hồ / Râu / Hồ đồ". Nó có 9 nét, bộ thủ là 月, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 58% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 胡子 (hú zi), 胡说 (hú shuō), 胡同 (hú tòng).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 胡 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 胡 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 胡 (hú) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 月 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
胡 có nghĩa là Họ Hồ / Râu / Hồ đồ.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 胡 thuộc mức trung cấp.
胡 gồm bộ 月 (thịt) ở bên trái và 古 (cổ) ở bên phải. Ban đầu, 胡 chỉ phần thịt treo dưới cổ của con bò (như yếm bò), sau đó mở rộng nghĩa thành 'râu' vì râu mọc ở vùng cổ và cằm. Chữ 古 vừa là thành phần phát âm (gợi âm 'gǔ' gần với 'hú'), vừa mang ý nghĩa 'cổ xưa' gợi liên tưởng đến người Hồ (dân tộc phía Tây Bắc Trung Quốc) sống du mục cổ xưa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ông già (古) đang vuốt bộ râu (胡) dài trước ngực, dưới ánh trăng (月) sáng, trông rất 'hồ đồ' vì già rồi lẩm cẩm.
爷爷留着长胡子。
yé yé liú zhe zhǎng hú zi
Ông nội để râu dài.
你不要胡说八道。
nǐ bú yào hú shuō bā dào
Bạn đừng nói bậy bạ.
北京有很多老胡同。
běi jīng yǒu hěn duō lǎo hú tòng
Bắc Kinh có rất nhiều ngõ nhỏ cổ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 胡 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 胡 gồm bộ 月 (thịt) và 古 (cổ). Theo nghĩa gốc, nó chỉ phần thịt nhão ở cổ bò, gọi là 'hồ'. Về sau, nghĩa chuyển sang 'râu' vì râu nằm ở vùng cổ và cằm. Thành phần 古 cũng gợi âm và mang ý nghĩa 'cổ xưa', liên quan đến người Hồ – dân tộc du mục phương Bắc cổ đại.