喘 (chuǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thở dốc, thở hổn hển". Nó có 12 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 49% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 喘气 (chuǎn qì), 喘息 (chuǎn xī), 哮喘 (xiāo chuǎn).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 喘 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 喘 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 喘 (chuǎn) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
喘 có nghĩa là thở dốc, thở hổn hển.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 喘 thuộc mức trung cấp.
喘 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) biểu thị ý nghĩa liên quan đến hơi thở, và phần 惴 (zhuì) phía bên phải biểu thị âm đọc. Ban đầu, chữ này miêu tả việc há miệng thở dốc khi mệt mỏi, với hình ảnh miệng mở và hơi thở gấp gáp. Theo dòng lịch sử, nó được dùng để chỉ tình trạng thở hổn hển, thở gấp do vận động mạnh hoặc bệnh tật.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang chạy bộ mệt lả, miệng há to (口) thở hổn hển từng hơi dài (như chữ 惴), tạo thành hình ảnh 'thở dốc' khó quên.
他累得直喘气。
tā lèi dé zhí chuǎn qì
Anh ấy mệt đến mức thở hổn hển.
让他喘息一会儿。
ràng tā chuǎn xī yī huì er
Để anh ấy nghỉ ngơi một lát.
他患有哮喘病。
tā huàn yǒu xiāo chuǎn bìng
Anh ấy bị bệnh hen suyễn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 喘 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 喘 là chữ hình thanh, gồm bộ 口 (miệng) bên trái và phần 惴 bên phải. Bộ 口 chỉ ra rằng ý nghĩa liên quan đến miệng hoặc hơi thở, còn 惴 cung cấp âm đọc (chuǎn). Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'thở dốc', vì khi thở gấp, miệng phải mở rộng để lấy hơi.