狗 (gǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chó". Nó có 8 nét, bộ thủ là 犭, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 51% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 小狗 (xiǎo gǒu), 狗粮 (gǒu liáng), 喂狗 (wèi gǒu).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 狗 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 狗 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 狗 (gǒu) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 犭 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
狗 có nghĩa là Chó.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 狗 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
狗 (gǒu) gồm bộ 犭 (chó) biểu thị ý nghĩa và phần 句 (câu) biểu thị âm đọc. Bộ 犭 là dạng viết tắt của 犬 (chó), thường đứng bên trái các chữ liên quan đến động vật. Phần 句 vốn có nghĩa là 'câu' nhưng ở đây chỉ đóng vai trò chỉ âm. Hình dạng ban đầu của 狗 mô tả một con chó với tai và đuôi, nhưng qua thời gian, phần hình ảnh đã được đơn giản hóa thành bộ 犭.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chó (犭) đang cúi xuống nghe lệnh (句) của chủ, gật đầu như đang nói 'gâu gâu' (gǒu).
我家有一只小狗。
wǒ jiā yǒu yī zhī xiǎo gǒu
Nhà tôi có một con chó nhỏ.
我去超市买狗粮。
wǒ qù chāo shì mǎi gǒu liáng
Tôi đi siêu thị mua thức ăn cho chó.
他每天早晚都会准时去后院喂狗。
tā měi tiān zǎo wǎn dū huì zhǔn shí qù hòu yuàn wèi gǒu 。
Sáng tối mỗi ngày anh ấy đều đúng giờ ra sân sau cho chó ăn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 狗 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 狗 là chữ hình thanh: bộ 犭 (bộ chó) biểu thị ý nghĩa, còn 句 (câu) biểu thị âm đọc gần giống 'gǒu'. Bộ 犭 thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến động vật như 猫 (māo, mèo), 猪 (zhū, lợn). Vì vậy, khi gặp chữ có bộ 犭, bạn có thể đoán chúng liên quan đến thú vật.