Hanzi Writer

Cách viết 辛 (xīn) — ý nghĩa “Cay, vất vả, cực khổ”

xīn Cấp độ HSK 5 7 nét Bộ thủ: 辛

辛 (xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cay, vất vả, cực khổ". Nó có 7 nét, bộ thủ là 辛, thuộc cấp độ HSK 5.

Đánh giá 2.8/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 7% Hán tự cấp độ HSK 5.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 辛苦 (xīn kǔ), 辛辣 (xīn là), 辛勤 (xīn qín).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 辛 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 辛 - xīn

Luyện viết 辛 (xīn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 辛 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (xīn) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cay, vất vả, cực khổ.

Là Hán tự cấp độ HSK 5, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinxīn (xin)
Ý nghĩaCay, vất vả, cực khổ
Số nét7
Bộ thủ
Cấp độ HSK5
Độ khó2.8/5

Chữ 辛 (xīn) ban đầu là hình ảnh một dụng cụ dùng để khắc chữ hoặc xăm mình, gồm một lưỡi dao hoặc dùi nhọn trên một tay cầm. Qua thời gian, nó mang nghĩa 'cay' vì khi xăm hoặc khắc, người ta cảm thấy đau đớn, và nghĩa 'vất vả, cực khổ' vì công việc này đòi hỏi sự nhẫn nại và gian khổ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cúi xuống làm việc cực nhọc dưới cái nắng gắt, mồ hôi nhễ nhại, lưỡi dao khắc chữ trên đá, vị mặn của mồ hôi làm anh ta cảm thấy cay xè nơi khóe mắt.

xīn kǔ
Vất vả, cực khổ
xīn là
Cay nồng, gay gắt (lời nói)
xīn qín
Cần cù, chăm chỉ

你辛苦了。

nǐ xīn kǔ le

Bạn vất vả rồi.

味道很辛辣。

wèi dào hěn xīn là

Mùi vị rất cay nồng.

辛勤地工作。

xīn qín dì gōng zuò

Làm việc một cách chăm chỉ.

Luyện tập thứ tự nét cho 辛 - xīn

Luyện viết 辛 (xīn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 辛 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 辛

Chữ 辛 gồm có bộ 立 (đứng) ở trên và bộ 十 (mười) ở dưới. Bộ 立 tượng trưng cho một người đứng thẳng, còn bộ 十 có thể hiểu là công việc hoặc sự hoàn thành. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người đứng làm việc chăm chỉ, phải chịu đựng gian khổ, từ đó liên tưởng đến vị cay và sự cực nhọc.

Thêm Hán tự HSK cấp 5

Hán tự có bộ thủ 辛

Hán tự 7 nét khác