辩 (biàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Biện luận, tranh luận". Nó có 16 nét, bộ thủ là 辛, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 94% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 辩论 (biàn lùn), 争辩 (zhēng biàn), 答辩 (dá biàn).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 辩 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 辩 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 辩 (biàn) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 辛 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
辩 có nghĩa là Biện luận, tranh luận.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 辩 thuộc mức trung cấp.
辩 (biàn) gồm phần bên trái là 辛 (tân, nghĩa gốc là vị cay hoặc hình ảnh dụng cụ khắc chữ) và phần bên phải là 言 (ngôn, nghĩa là lời nói). Sự kết hợp này gợi ý việc dùng lời lẽ sắc bén như dao khắc để phân tích, tranh luận. Trong lịch sử, chữ này thường liên quan đến việc phân biệt đúng sai, giống như việc dùng công cụ sắc bén để tách rời sự thật.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng trên sân khấu, tay cầm một con dao (辛) và miệng nói liên tục (言) để bảo vệ quan điểm của mình trong một cuộc tranh luận gay gắt.
他们在进行辩论比赛。
tā men zài jìn xíng biàn lùn bǐ sài
Họ đang tham gia cuộc thi tranh biện.
不要再和他争辩了。
bú yào zài hé tā zhēng biàn le
Đừng tranh cãi với anh ta nữa.
姐姐下周参加论文答辩。
jiě jiě xià zhōu cān jiā lùn wén dá biàn
Chị gái tuần sau tham gia bảo vệ luận văn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 辩 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 辩 gồm bên trái là 辛 (tân), tượng trưng cho sự sắc sảo, và bên phải là 言 (ngôn), nghĩa là lời nói. Sự kết hợp này mang ý nghĩa dùng lời lẽ sắc bén để phân biệt và tranh luận. Cấu trúc này giúp người học nhớ rằng 辩 liên quan đến việc dùng ngôn từ để làm rõ vấn đề.