辟 (bì/pì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khai phá, bác bỏ, lánh xa". Nó có 13 nét, bộ thủ là 辛, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 92% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 开辟 (kāi pì), 精辟 (jīng pì), 复辟 (fù bì).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 辟 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 辟 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 辟 (bì/pì) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 辛 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
辟 có nghĩa là Khai phá, bác bỏ, lánh xa.
Đây là chữ đa âm, các đọc: bì, pì.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 辟 thuộc mức trung cấp.
辟 là chữ hội ý, kết hợp bộ 辛 (dao khắc dấu, biểu thị hình phạt) với bộ 尸 (xác chết) và 口 (miệng). Hình dạng ban đầu gợi tả một người bị trừng phạt, từ đó mang nghĩa 'tránh xa' hoặc 'phạt'. Về sau, ý nghĩa mở rộng thành 'mở ra', 'khai phá' khi dùng trong từ như 开辟.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người bị phạt phải dùng dao (辛) khắc lên tường để mở một lối đi (口) tránh xa (尸) nguy hiểm – đó là hành động 'khai phá' và 'lánh xa'.
这项新政策为小微企业开辟了发展空间。
zhè xiàng xīn zhèng cè wèi xiǎo wēi qǐ yè kāi pì le fā zhǎn kōng jiān
Chính sách mới này đã mở ra không gian phát triển cho các doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ.
王教授的讲演见解精辟,赢得了阵阵掌声。
wáng jiào shòu de jiǎng yǎn jiàn jiě jīng pì yíng dé le zhèn zhèn zhǎng shēng
Bài diễn thuyết của giáo sư Vương có những kiến giải sâu sắc, nhận được những tràng pháo tay liên tiếp.
辛亥革命彻底粉碎了封建王朝复辟的梦想。
xīn hài gé mìng chè dǐ fěn suì le fēng jiàn wáng cháo fù bì de mèng xiǎng
Cách mạng Tân Hợi đã đập tan hoàn toàn giấc mộng phục bích của vương triều phong kiến.
民间常有佩戴五彩绳以求辟邪转运的习俗。
mín jiān cháng yǒu pèi dài wǔ cǎi shéng yǐ qiú bì xié zhuǎn yùn de xí sú
Trong dân gian thường có phong tục đeo dây ngũ sắc để trừ tà và cầu may mắn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 辟 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 辟 gồm bộ 辛 (tân, hình dao khắc dấu), bộ 尸 (thi, xác chết) và bộ 口 (khẩu, miệng). Sự kết hợp này gợi tả một người bị xử phạt, miệng kêu cứu, từ đó mang nghĩa gốc là 'tránh xa' hoặc 'trừng phạt'. Khi dùng trong từ như 开辟, nghĩa chuyển thành 'mở ra' – như dùng dao mở đường.