辣 (là) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cay". Nó có 14 nét, bộ thủ là 辛, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 94% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 辣椒 (là jiāo), 辣妹 (là mèi), 酸辣汤 (suān là tāng).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 辣 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 辣 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 辣 (là) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 辛 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
辣 có nghĩa là Cay.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 辣 thuộc mức trung cấp.
辣 là gồm bộ 辛 (tân, nghĩa gốc là vị cay) kết hợp với 束 (shù, nghĩa là bó/trói). 辛 tượng trưng cho vị cay nồng, còn 束 gợi ý sự tập trung, dồn nén vị cay vào một điểm, tạo cảm giác cay xè lan tỏa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bó ớt (束) được buộc chặt, khi cắn vào, vị cay (辛) bùng nổ như lửa đốt lưỡi, khiến bạn phải 'là là' (phát âm là 'là') để nguôi bớt cơn cay.
我喜欢吃辣椒。
wǒ xǐ huān chī là jiāo
Tôi thích ăn ớt.
她是个辣妹。
tā shì gè là mèi
Cô ấy là một cô gái nóng bỏng.
这碗酸辣汤好喝。
zhè wǎn suān là tāng hǎo hē
Bát súp chua cay này rất ngon.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 辣 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 辣 gồm bộ 辛 (tân) bên trái, vốn là biểu tượng của vị cay nồng, và 束 (thúc) bên phải, nghĩa là bó lại. Sự kết hợp này gợi ý rằng vị cay được dồn nén, tích tụ trong một bó, khi nếm sẽ bùng phát mạnh mẽ, tạo cảm giác cay xé lưỡi.