辜 (gū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tội lỗi, phụ lòng". Nó có 12 nét, bộ thủ là 辛, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 92% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 无辜 (wú gū), 辜负 (gū fù), 死有余辜 (sǐ yǒu yú gū).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 辜 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 辜 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 辜 (gū) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 辛 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
辜 có nghĩa là Tội lỗi, phụ lòng.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 辜 thuộc mức trung cấp.
辜 gồm bộ 辛 (tân, nghĩa gốc là cay đắng, khó khăn) và 古 (cổ, nghĩa là xưa cũ). Sự kết hợp này gợi ý về một tội lỗi đã phạm phải từ lâu, mang lại sự cay đắng, khó khăn cho người phạm lỗi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người xưa (古) phải nếm trải vị cay đắng (辛) vì tội lỗi của mình, khiến anh ta cảm thấy 'phụ lòng' mọi người.
他是无辜的。
tā shì wú gū de
Anh ấy vô tội.
别辜负我的心意。
bié gū fù wǒ de xīn yì
Đừng phụ lòng tốt của tôi.
这个坏人死有余辜。
zhè ge huài rén sǐ yǒu yú gū
Kẻ xấu này chết cũng không hết tội.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 辜 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 辜 gồm hai phần: bộ 辛 (tân) ở trên và 古 (cổ) ở dưới. Bộ 辛 thường liên quan đến sự cay đắng, khó khăn, trong khi 古 có nghĩa là xưa cũ. Sự kết hợp này gợi ý rằng tội lỗi là một điều cay đắng, đã tồn tại từ lâu và để lại hậu quả khó khăn.