辫 (biàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bím tóc, thắt bím". Nó có 17 nét, bộ thủ là 辛, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 92% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 辫子 (biàn zi), 梳辫子 (shū biàn zi), 马尾辫 (mǎ wěi biàn).
Do có 17 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 辫 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 辫 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 辫 (biàn) có 17 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 辛 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
辫 có nghĩa là Bím tóc, thắt bím.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 辫 thuộc mức trung cấp.
辫 (biàn) gồm bộ 辛 (tân, nghĩa gốc là 'cay đắng' hoặc 'lao khổ') ở bên trái, và phần 糸 (mịch, nghĩa là 'sợi tơ') ở bên phải. Ban đầu, chữ này miêu tả hành động tết những sợi tơ thành bím, sau đó chuyển sang nghĩa tết tóc. Phần 辛 cũng có thể gợi ý về sự tỉ mỉ, khéo léo khi tết tóc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thợ khéo tay đang tết những sợi tơ mảnh (糸) thành bím tóc, trong khi khuôn mặt nhăn nhó vì sự cay đắng (辛) khi phải làm việc tỉ mỉ.
那个女孩扎着长辫子。
nà ge nǚ hái zhā zhe zhǎng biàn zi
Cô gái đó tết tóc bím dài.
妈妈在帮我梳辫子。
mā mā zài bāng wǒ shū biàn zi
Mẹ đang giúp tôi tết tóc.
她喜欢扎马尾辫。
tā xǐ huān zhā mǎ wěi biàn
Cô ấy thích buộc tóc đuôi ngựa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 辫 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 辫 gồm bộ 辛 (tân) bên trái và bộ 糸 (mịch) bên phải. Bộ 糸 chỉ sợi tơ, tượng trưng cho tóc, còn bộ 辛 có thể hiểu là sự cay đắng hoặc tỉ mỉ, gợi lên hành động tết tóc cần sự khéo léo. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'bím tóc'.