懈 (xiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lơ là, trễ nải". Nó có 16 nét, bộ thủ là 忄, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 57% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 松懈 (sōng xiè), 懈怠 (xiè dài), 不懈 (bù xiè).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 懈 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 懈 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 懈 (xiè) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 忄 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
懈 có nghĩa là Lơ là, trễ nải.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 懈 thuộc mức trung cấp.
懈 gồm bộ tâm 忄 (trái tim, cảm xúc) bên trái và 解 (xiè, cởi ra, tháo gỡ) bên phải. 解 ban đầu vẽ hình hai tay tháo sừng bò, mang nghĩa tách rời, cởi bỏ. Kết hợp với bộ tâm, 懈 gợi tả trạng thái tinh thần được 'cởi trói', không còn căng thẳng, dẫn đến lơ là, trễ nải.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng trái tim bạn (忄) bị 'cởi trói' (解) như tháo sừng bò, nó chùng xuống, mất hết sức lực, nên bạn trở nên lơ là, trễ nải mọi việc.
学习不能松懈。
xué xí bù néng sōng xiè
Học tập không được lơ là / buông lỏng.
工作不可懈怠。
gōng zuò bù kě xiè dài
Không được lơ là trong công việc.
坚持不懈地努力。
jiān chí bù xiè dì nǔ lì
Nỗ lực kiên trì không ngừng nghỉ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 懈 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
懈 gồm bộ tâm 忄 (trái tim) và bộ 解 (cởi ra). Bộ tâm chỉ cảm xúc, tinh thần; bộ 解 mang nghĩa tháo gỡ, cởi trói. Khi trái tim được 'cởi trói', nó không còn giữ được sự tập trung, căng thẳng, nên sinh ra lơ là, trễ nải.