怠 (dài) trong tiếng Trung có nghĩa là "lười biếng, trễ nải". Nó có 9 nét, bộ thủ là 心, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 40% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 懈怠 (xiè dài), 怠慢 (dài màn), 倦怠 (juàn dài).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 怠 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 怠 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 怠 (dài) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 心 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
怠 có nghĩa là lười biếng, trễ nải.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 怠 thuộc mức trung cấp.
怠 gồm bộ 心 (trái tim) ở dưới và chữ 台 (đài) ở trên. 台 vừa chỉ âm vừa gợi ý về sự đứng yên, không hoạt động. Khi trái tim (心) nằm dưới một cái đài (台) yên tĩnh, nó tượng trưng cho trạng thái lười biếng, không muốn động đậy.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang ngồi lười biếng trên một cái đài cao, trái tim anh ta nằm dưới đài, không muốn nhúc nhích gì cả.
工作不能懈怠。
gōng zuò bù néng xiè dài
Công việc không được phép lơ là.
招待不周,请多怠慢。
zhāo dài bù zhōu qǐng duō dài màn
Tiếp đón không chu đáo, xin hãy lượng thứ.
他感到有些倦怠。
tā gǎn dào yǒu xiē juàn dài
Anh ấy cảm thấy hơi mệt mỏi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 怠 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 怠 gồm bộ 心 (trái tim) ở dưới và chữ 台 (đài) ở trên. 台 vừa là thành phần chỉ âm, vừa gợi ý về sự đứng yên, không hoạt động. Khi trái tim nằm dưới một cái đài yên tĩnh, nó biểu thị trạng thái trái tim không muốn hoạt động, tức là lười biếng.