携 (xié) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mang theo, dắt tay". Nó có 13 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 60% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 携带 (xié dài), 携手 (xié shǒu), 提携 (tí xié).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 携 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 携 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 携 (xié) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 扌 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
携 có nghĩa là Mang theo, dắt tay.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 携 thuộc mức trung cấp.
Chữ 携 gồm bộ thủ 扌 (tay) bên trái và phần bên phải là 隽 (chim đẹp, ý chỉ sự tinh tế). Kết hợp lại, hình ảnh một bàn tay cầm nắm hoặc dắt dìu một vật gì đó quý giá, thể hiện ý nghĩa 'mang theo' hoặc 'dắt tay'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng tay (扌) nắm chặt một con chim đẹp (隽) và mang nó theo bên mình, vừa đi vừa nâng niu.
请携带好随身物品。
qǐng xié dài hǎo suí shēn wù pǐn
Vui lòng mang theo đồ dùng cá nhân.
我们携手合作。
wǒ men xié shǒu hé zuò
Chúng ta cùng chung tay hợp tác.
谢谢老师的提携。
xiè xiè lǎo shī de tí xié
Cảm ơn sự dìu dắt của thầy/cô.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 携 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 携 gồm bộ thủ 扌 (tay) và phần 隽 (chim đẹp). Bộ thủ 扌 cho biết hành động liên quan đến tay, còn 隽 gợi ý về sự tinh tế, quý giá. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'dùng tay mang theo vật quý', từ đó mở rộng thành 'mang theo' hoặc 'dắt tay'.