Hanzi Writer

Cách viết 春 (chūn) — ý nghĩa “Mùa xuân”

chūn Cấp độ HSK 2 9 nét Bộ thủ: 日

春 (chūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mùa xuân". Nó có 9 nét, bộ thủ là 日, thuộc cấp độ HSK 2.

Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).

Khó hơn 63% Hán tự cấp độ HSK 2.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 春天 (chūn tiān), 春节 (chūn jié), 春季 (chūn jì).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 春 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 春 - chūn

Luyện viết 春 (chūn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 春 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (chūn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Mùa xuân.

Là Hán tự cấp độ HSK 2, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinchūn (chun)
Ý nghĩaMùa xuân
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK2
Độ khó3.5/5

Chữ 春 gồm bộ Nhật 日 (mặt trời) ở phía trên và phần dưới là 屯 (thôn) - hình ảnh cây cỏ mọc lên từ lòng đất. Theo truyền thuyết, mùa xuân đến khi mặt trời chiếu sáng làm cây cối đâm chồi nảy lộc. Phần dưới 屯 cũng gợi hình ảnh hạt mầm đang đội đất vươn lên, kết hợp với mặt trời tạo nên ý nghĩa 'mùa xuân'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời 日 chiếu sáng xuống một hạt mầm 屯 đang cố gắng chui lên khỏi mặt đất vào mùa xuân.

chūn tiān
Mùa xuân
chūn jié
Tết Nguyên Đán
chūn jì
Mùa xuân

春天天气很暖和。

chūn tiān tiān qì hěn nuǎn huo

Thời tiết mùa xuân rất ấm áp.

我们家一起过春节。

wǒ men jiā yì qǐ guò chūn jié

Gia đình tôi cùng nhau đón Tết.

春季是旅游的好时间。

chūn jì shì lǚ yóu de hǎo shí jiān

Mùa xuân là thời điểm tốt để đi du lịch.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) chūn 9
gàn 7
hàn 7
tái 7
Luyện tập thứ tự nét cho 春 - chūn

Luyện viết 春 (chūn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 春 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 春

Chữ 春 gồm bộ Nhật 日 (mặt trời) ở trên và phần dưới là 屯 (thôn). Bộ Nhật tượng trưng cho ánh nắng, sự ấm áp - điều kiện cần cho cây cối sinh sôi. Phần 屯 vốn là hình ảnh cây non mọc lên từ đất, biểu thị sự sống mới. Sự kết hợp giữa mặt trời và cây non gợi tả mùa xuân - khi ánh nắng ấm áp làm vạn vật đâm chồi nảy lộc.

Thêm Hán tự HSK cấp 2

Hán tự có bộ thủ 日

Hán tự 9 nét khác