镶 (xiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khảm, nạm, gắn". Nó có 22 nét, bộ thủ là 钅, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 95% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 镶嵌 (xiāng qiàn), 镶牙 (xiāng yá), 镶边 (xiāng biān).
Do có 22 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 镶 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 镶 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 镶 (xiāng) có 22 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
镶 có nghĩa là Khảm, nạm, gắn.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 镶 thuộc mức trung cấp.
镶 gồm bộ 钅 (kim loại) bên trái và bộ 襄 (xiāng) bên phải. Bộ 钅 cho biết liên quan đến kim loại, còn 襄 vừa là phần biểu âm vừa gợi ý hành động bao bọc, lồng vào nhau. Ban đầu, chữ này mô tả việc dùng kim loại để gắn, khảm vào vật khác, tạo thành một tổng thể chắc chắn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người thợ kim hoàn đang khéo léo khảm từng viên đá quý lên chiếc nhẫn vàng, mỗi viên đá đều được bao quanh bởi kim loại sáng bóng.
戒指上镶嵌着钻石。
jiè zhǐ shàng xiāng qiàn zhe zuàn shí
Chiếc nhẫn được khảm kim cương.
爷爷去医院镶牙了。
yé yé qù yī yuàn xiāng yá le
Ông nội đã đi bệnh viện trồng răng.
这件衣服有金色的镶边。
zhè jiàn yī fú yǒu jīn sè de xiāng biān
Chiếc áo này có viền màu vàng kim.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 镶 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 镶 gồm bộ 钅 (kim loại) và phần 襄 (xiāng). Bộ 钅 chỉ chất liệu liên quan đến kim loại, còn 襄 mang ý nghĩa bao bọc, lồng ghép. Sự kết hợp này thể hiện hành động dùng kim loại để gắn, khảm một vật vào vật khác, tạo nên sự gắn kết bền chặt.