嵌 (qiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khảm, gắn vào". Nó có 12 nét, bộ thủ là 山, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 54% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 嵌入 (qiàn rù), 镶嵌 (xiāng qiàn), 嵌在 (qiàn zài).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 嵌 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嵌 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 嵌 (qiàn) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 山 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
嵌 có nghĩa là Khảm, gắn vào.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 嵌 thuộc mức trung cấp.
嵌 là chữ hình thanh, gồm bộ 山 (núi) biểu thị ý nghĩa và bộ 欠 (nợ) biểu thị âm đọc. Hình ảnh ban đầu gợi tả việc gắn đá quý vào núi, tạo thành vật trang trí lấp lánh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn núi (山) đang 'nợ' (欠) một viên đá quý lấp lánh, nên người ta phải khảm nó vào để trả nợ.
手机卡嵌入了槽位。
shǒu jī kǎ qiàn rù le cáo wèi
Thẻ SIM điện thoại đã được lắp vào khe cắm.
戒指上镶嵌着钻石。
jiè zhǐ shàng xiāng qiàn zhe zuàn shí
Chiếc nhẫn được khảm kim cương.
宝石嵌在项链里。
bǎo shí qiàn zài xiàng liàn lǐ
Đá quý được khảm vào dây chuyền.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 嵌 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 嵌 gồm bộ 山 (núi) ở trên và bộ 欠 (nợ) ở dưới. Bộ 山 gợi ý về địa hình, nơi mà đồ vật được gắn vào, còn bộ 欠 vừa chỉ âm đọc vừa gợi ý về việc 'nợ' một thứ gì đó, tức là cần phải chèn thêm vào để hoàn thiện. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'gắn, khảm' một vật vào một vật khác.