Hanzi Writer

Cách viết 瓤 (ráng) — ý nghĩa “Ruột (trái cây)”

ráng 22 nét Bộ thủ: 瓜

瓤 (ráng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ruột (trái cây)". Nó có 22 nét, bộ thủ là 瓜.

Đánh giá 3.8/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 瓜瓤 (guā ráng), 瓤子 (ráng zi), 红瓤 (hóng ráng).

Do có 22 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 瓤 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 瓤 - ráng

Luyện viết 瓤 (ráng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瓤 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (ráng) có 22 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Ruột (trái cây).

Hán tự
Pinyinráng (rang)
Ý nghĩaRuột (trái cây)
Số nét22
Bộ thủ
Độ khó3.8/5

瓤 gồm bộ 瓜 (quả dưa) tượng trưng cho trái cây, kết hợp với 襄 (xiāng) mang ý nghĩa 'giúp đỡ, hỗ trợ'. Hình ảnh gợi lên phần ruột bên trong quả dưa, là phần được 'bao bọc' và 'nâng đỡ' bởi vỏ ngoài.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một quả dưa hấu to, bổ ra thấy phần ruột đỏ mọng nước, được bao quanh bởi lớp vỏ xanh dày – đó chính là 瓤.

guā ráng
Ruột dưa
ráng zi
Phần ruột
hóng ráng
Ruột đỏ (của trái cây)

西瓜的瓜瓤是红的。

xī guā de guā ráng shì hóng de

Ruột dưa hấu có màu đỏ.

这个瓜的瓤子很多。

zhè ge guā de ráng zi hěn duō

Quả dưa này có rất nhiều ruột.

我买了一个红瓤瓜。

wǒ mǎi le yí gè hóng ráng guā

Tôi đã mua một quả dưa hấu ruột đỏ.

Luyện tập thứ tự nét cho 瓤 - ráng

Luyện viết 瓤 (ráng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瓤 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 瓤

Chữ 瓤 gồm bộ 瓜 (quả dưa) ở bên trái, chỉ trái cây nói chung. Phần bên phải là 襄, không chỉ mang âm 'ráng' mà còn gợi ý về sự bao bọc, nâng đỡ – giống như ruột quả được vỏ bọc bên ngoài. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'phần ruột bên trong của trái cây'.

Hán tự có bộ thủ 瓜

Hán tự 22 nét khác