耱 (mò) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cái bừa san đất". Nó có 22 nét, bộ thủ là 耒.
Đánh giá 3.8/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 耱地 (mò dì), 耱平 (mò píng), 耱田 (mò tián).
Do có 22 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 耱 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 耱 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 耱 (mò) có 22 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 耒 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
耱 có nghĩa là Cái bừa san đất.
| Hán tự | 耱 |
| Pinyin | mò (mo) |
| Ý nghĩa | Cái bừa san đất |
| Số nét | 22 |
| Bộ thủ | 耒 |
| Độ khó | 3.8/5 |
耱 là một chữ hiếm, kết hợp bộ 耒 (cái cày, biểu thị nông cụ) với phần 磨 (mài, nghiền). Hình dạng gợi ý một công cụ nông nghiệp dùng để làm phẳng và nghiền nhỏ đất, tương tự như cái bừa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc cày (耒) kéo theo một tảng đá mài khổng lồ (磨) lướt qua ruộng, san phẳng mọi gồ ghề trên mặt đất.
播种后要记得耱地。
bō zhǒng hòu yào jì de mò dì
Sau khi gieo hạt phải nhớ san phẳng đất.
用耱把土耱平了。
yòng mò bǎ tǔ mò píng le
Dùng cái bừa san phẳng đất.
他在地里忙着耱田。
tā zài dì lǐ máng zhe mò tián
Anh ấy đang bận rộn bừa ruộng trên đồng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 耱 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 耱 gồm bộ 耒 (cày) ở bên trái, tượng trưng cho nông cụ, và phần 磨 (mài) ở bên phải, gợi ý hành động làm phẳng. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'cái bừa san đất' – một công cụ dùng để làm nhuyễn và bằng phẳng đất sau khi cày.