Hanzi Writer

Cách viết 囊 (náng) — ý nghĩa “túi, bao”

náng Cấp độ HSK 7 22 nét Bộ thủ: 口

囊 (náng) trong tiếng Trung có nghĩa là "túi, bao". Nó có 22 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 7.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 50% Hán tự cấp độ HSK 7.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 胶囊 (jiāo náng), 行囊 (xíng náng), 锦囊 (jǐn náng).

Do có 22 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 囊 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 囊 - náng

Luyện viết 囊 (náng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 囊 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (náng) có 22 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là túi, bao.

Là Hán tự cấp độ HSK 7, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinnáng (nang)
Ý nghĩatúi, bao
Số nét22
Bộ thủ
Cấp độ HSK7
Độ khó4.2/5

囊 (náng) ban đầu là hình ảnh một cái túi vải to, được vẽ với phần trên là miệng túi (口) và phần dưới là thân túi phình to. Qua thời gian, chữ này được thêm bộ 口 (miệng) để nhấn mạnh phần miệng túi, và phần thân túi được cách điệu thành các nét phức tạp hơn, gợi tả một cái túi đầy ắp, tròn trịa.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái túi vải rất to, miệng túi mở rộng (口) và bên trong chứa đầy đồ đạc, phình to ra như một quả bóng, và bạn phải dùng hai tay ôm mới ôm xuể.

jiāo náng
Viên nang (thuốc)
xíng náng
Hành trang
jǐn náng
Túi gấm

我每天吃两颗胶囊。

wǒ měi tiān chī liǎng kē jiāo náng

Mỗi ngày tôi uống hai viên nang.

他背起行囊出发了。

tā bèi qǐ xíng náng chū fā le

Anh ấy đeo hành trang lên và xuất phát.

这是一个锦囊妙计。

zhè shì yí gè jǐn náng miào jì

Đây là một kế sách tuyệt diệu.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) náng 22
rāng / rǎng 20
jiáo / jiào / jué 20
Luyện tập thứ tự nét cho 囊 - náng

Luyện viết 囊 (náng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 囊 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 囊

Chữ 囊 gồm bộ 口 (miệng) ở trên cùng, tượng trưng cho miệng túi, và phần dưới là 襄 (hình ảnh một người đang xách túi) làm phần âm. Bộ 口 gợi ý về cái túi có miệng mở, còn phần 襄 không chỉ cho âm đọc mà còn mang ý nghĩa 'giúp đỡ, mang theo', kết hợp lại chỉ một cái túi dùng để đựng đồ mang theo.

Thêm Hán tự HSK cấp 7

Hán tự có bộ thủ 口

Hán tự 22 nét khác