镳 (biāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Hàm thiếc ngựa". Nó có 20 nét, bộ thủ là 钅.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 分道扬镳 (fēn dào yáng biāo), 镳客 (biāo kè), 镳局 (biāo jú).
Do có 20 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 镳 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 镳 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 镳 (biāo) có 20 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
镳 có nghĩa là Hàm thiếc ngựa.
镳 là chữ hình thanh, gồm bộ 钅 (kim loại) biểu thị ý nghĩa liên quan đến kim loại, và phần 鹿 (lộc) biểu thị âm đọc. Ban đầu, chữ này chỉ hàm thiếc ngựa – một bộ phận kim loại gắn ở miệng ngựa để điều khiển. Về sau, nó còn được dùng để chỉ những người bảo vệ hàng hóa thời xưa (tiêu khách), vì họ thường cưỡi ngựa và mang theo vũ khí bằng kim loại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con ngựa đeo hàm thiếc bằng kim loại (钅), phía trên có cặp sừng của hươu (鹿) – nó phi nước đại trên con đường, ai cũng phải tránh đường vì nó chạy rất nhanh.
他们最后分道扬镳了。
tā men zuì hòu fēn dào yáng biāo le
Cuối cùng họ đã đường ai nấy đi.
故事里有一个老镳客。
gù shì lǐ yǒu yí gè lǎo biāo kè
Trong truyện có một lão tiêu khách (người bảo tiêu).
这里以前是一家镳局。
zhè lǐ yǐ qián shì yī jiā biāo jú
Nơi này trước đây là một tiêu cục.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 镳 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 镳 gồm bộ 钅 (kim loại) ở bên trái và chữ 鹿 (lộc, con hươu) ở bên phải. Bộ 钅 cho biết nghĩa gốc liên quan đến kim loại, còn 鹿 cho biết âm đọc là 'biāo'. Sự kết hợp này tạo thành chữ chỉ hàm thiếc ngựa – một dụng cụ kim loại dùng cho ngựa, và sau này mở rộng nghĩa sang những người bảo vệ hàng hóa cưỡi ngựa.