镴 (là) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thiếc (hợp kim thiếc chì)". Nó có 20 nét, bộ thủ là 钅.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 镴枪头 (là qiāng tóu), 锡镴 (xī là), 镴器 (là qì).
Do có 20 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 镴 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 镴 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 镴 (là) có 20 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
镴 có nghĩa là Thiếc (hợp kim thiếc chì).
镴 là hợp kim thiếc chì. Chữ này gồm bộ 钅 (kim loại) và phần 赖 (lài) chỉ âm. Phần 赖 có nghĩa là dựa vào, gợi ý rằng thiếc thường được dùng để tráng lên đồ vật khác, tạo lớp bảo vệ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thanh kim loại mềm (thiếc) đang dựa vào (赖) một vật khác để tạo hình, vì thiếc rất dẻo và dễ uốn.
他只是个银样镴枪头。
tā zhǐ shì gè yín yàng là qiāng tóu
Anh ta chỉ là kẻ tốt mã dẻ cùi (vẻ ngoài hào nhoáng nhưng vô dụng).
这种餐具是锡镴做的。
zhè zhǒng cān jù shì xī là zuò de
Loại bộ đồ ăn này được làm từ hợp kim thiếc.
博物馆里有很多镴器。
bó wù guǎn lǐ yǒu hěn duō là qì
Trong bảo tàng có rất nhiều đồ thiếc.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 镴 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 镴 gồm bộ 钅 (kim loại) và phần 赖 (lài) chỉ âm. Bộ 钅 cho biết đây là một loại kim loại, còn phần 赖 chỉ cách phát âm. Ý nghĩa 'hợp kim thiếc chì' được thể hiện qua việc thiếc thường được dùng để tráng phủ lên bề mặt kim loại khác, tạo lớp bảo vệ.