躐 (liè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vượt qua, nhảy bậc". Nó có 22 nét, bộ thủ là 足.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 躐等 (liè děng), 躐级 (liè jí), 逾躐 (yú liè).
Do có 22 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 躐 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 躐 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 躐 (liè) có 22 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 足 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
躐 có nghĩa là Vượt qua, nhảy bậc.
Chữ 躐 gồm bộ 足 (chân) ở bên trái và phần 巤 (liè) ở bên phải. Phần 巤 gồm 巛 (hình ảnh dòng nước chảy) và 頁 (trang, đầu), gợi ý việc bước chân qua một dòng chảy hoặc vượt qua một khoảng cách. Ý nghĩa gốc là nhảy qua, vượt qua một bậc hoặc một cấp độ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người có đôi chân to (足) đang nhảy vọt qua một dòng suối đang chảy xiết (巛) mà không cần nhìn lại phía sau (頁 như cái đầu đang nhìn về phía trước).
学习不可躐等。
xué xí bù kě liè děng
Học tập không được đốt cháy giai đoạn.
他想躐级晋升。
tā xiǎng liè jí jìn shēng
Anh ta muốn thăng tiến vượt cấp.
行为不可逾躐。
xíng wéi bù kě yú liè
Hành vi không được vượt quá giới hạn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 躐 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 躐 được tạo thành từ bộ 足 (chân) và phần 巤 (liè). Bộ 足 chỉ hành động của chân, trong khi phần 巤 gợi ý sự vượt qua, nhảy qua. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'nhảy bậc' hoặc 'vượt qua' – chân nhảy qua một khoảng cách hoặc cấp độ.