仙 (xiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tiên / Thần tiên". Nó có 5 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 3% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 神仙 (shén xiān), 仙人掌 (xiān rén zhǎng), 仙女 (xiān nǚ).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 仙 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 仙 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 仙 (xiān) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
仙 có nghĩa là Tiên / Thần tiên.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 仙 thuộc mức trung cấp.
仙 là chữ hội ý, kết hợp bộ 亻 (người) và chữ 山 (núi). Hình ảnh ban đầu mô tả người sống trên núi cao, nơi xa xôi hẻo lánh, được coi là nơi trú ngụ của các vị thần tiên trong truyền thuyết. Theo thời gian, ý nghĩa mở rộng thành 'người có phép thuật, bất tử' hoặc 'người phi thường'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang đứng trên đỉnh núi (山), tay áo bay phấp phới như tiên ông trong phim kiếm hiệp – đó chính là 仙.
传说山上有神仙。
chuán shuō shān shàng yǒu shén xiān
Truyền thuyết kể rằng trên núi có thần tiên.
阳台上有一盆仙人掌。
yáng tái shàng yǒu yī pén xiān rén zhǎng
Trên ban công có một chậu xương rồng.
她长得像仙女一样。
tā zhǎng dé xiàng xiān nǚ yī yàng
Cô ấy trông xinh đẹp như tiên nữ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 仙 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 仙 gồm hai phần: bộ 亻 (đứng cạnh, chỉ người) và chữ 山 (núi). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một người sống trên núi, nơi được xem là chốn tiên cảnh. Trong văn hóa Trung Hoa, núi cao là nơi các vị thần tiên ẩn cư, nên chữ 仙 mang ý nghĩa 'người ở trên núi' – tức tiên nhân.