神 (shén) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thần, thần thánh.". Nó có 9 nét, bộ thủ là 礻, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 66% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 精神 (jīng shén), 神奇 (shén qí), 眼神 (yǎn shén).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 神 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 神 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 神 (shén) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 礻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
神 có nghĩa là Thần, thần thánh..
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 神 thuộc mức trung cấp.
神 gồm bộ 礻 (thị, bàn thờ) và 申 (thân, phát ra). 礻 là dạng rút gọn của 示, vẽ một bàn thờ với ba dấu vạch tượng trưng cho trời đất và thần linh, 申 vừa chỉ âm vừa gợi ý sự lan tỏa, phát ra. Vì vậy, 神 gợi tả thần linh hiện diện qua bàn thờ, là nơi con người giao tiếp với thế giới siêu nhiên.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bàn thờ (礻) có tia sáng phát ra (申) từ đó, như thần linh đang hiện diện và ban phước.
他的精神很好。
tā de jīng shén hěn hǎo
Tinh thần của anh ấy rất tốt.
这个故事很神奇。
zhè ge gù shì hěn shén qí
Câu chuyện này rất kỳ diệu.
他的眼神很坚定。
tā de yǎn shén hěn jiān dìng
Ánh mắt anh ấy rất kiên định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 神 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 神 gồm bộ 礻 (bàn thờ, lễ vật) và 申 (phát ra, lan tỏa). Bộ 礻 chỉ nơi thờ cúng, còn 申 gợi ý sự truyền đạt hoặc hiện diện của thần linh. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'thần linh' – đấng siêu nhiên được thờ phụng và có quyền năng lan tỏa.