侠 (xiá) trong tiếng Trung có nghĩa là "hiệp khách, hào hiệp". Nó có 8 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 12% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 大侠 (dà xiá), 武侠 (wǔ xiá), 侠客 (xiá kè).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 侠 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 侠 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 侠 (xiá) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
侠 có nghĩa là hiệp khách, hào hiệp.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 侠 thuộc mức trung cấp.
侠 là chữ hình thanh, gồm bộ 亻 (người) biểu ý và chữ 夹 (kẹp, mang theo) biểu âm. Ban đầu, 侠 chỉ người có võ nghệ, thích giúp đỡ kẻ yếu, thường mang theo kiếm bên mình. Hình ảnh người mang kiếm đi khắp nơi trừ gian diệt bạo đã trở thành biểu tượng của chữ này.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang kẹp (夹) thanh kiếm dưới nách, sẵn sàng ra tay nghĩa hiệp bất cứ lúc nào.
他想当一个大侠。
tā xiǎng dāng yí gè dà xiá
Anh ấy muốn trở thành một đại hiệp.
我爱看武侠电影。
wǒ ài kàn wǔ xiá diàn yǐng
Tôi thích xem phim võ thuật.
侠客喜欢帮助别人。
xiá kè xǐ huān bāng zhù bié rén
Hiệp khách thích giúp đỡ người khác.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 侠 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
侠 gồm bộ 亻 (người) ở bên trái và chữ 夹 (kẹp, mang theo) ở bên phải. Bộ 亻 cho biết nghĩa liên quan đến con người, còn 夹 cho biết âm đọc là 'xiá'. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một người mang theo vũ khí, sẵn sàng hành hiệp trượng nghĩa.