晰 (xī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rõ ràng". Nó có 12 nét, bộ thủ là 日, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 62% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 清晰 (qīng xī), 明晰 (míng xī), 辨晰 (biàn xī).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 晰 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 晰 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 晰 (xī) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 日 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
晰 có nghĩa là Rõ ràng.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 晰 thuộc mức trung cấp.
Chữ 晰 gồm bộ 日 (mặt trời) bên trái và chữ 析 (tách gỗ) bên phải. Bộ 日 gợi ý ánh sáng, sự rõ ràng; chữ 析 vừa cho âm đọc xī, vừa mang ý nghĩa phân tách, làm rõ từng phần. Kết hợp lại, 晰 chỉ sự sáng tỏ, rõ ràng như ánh mặt trời chiếu rọi, phân biệt được từng chi tiết.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời (日) chiếu sáng lên một cây gỗ bị chẻ ra (析), giúp bạn nhìn rõ từng thớ gỗ, từng đường vân – đó chính là sự rõ ràng (晰).
他的声音很清晰。
tā de shēng yīn hěn qīng xī
Giọng của anh ấy rất rõ ràng.
条理非常明晰。
tiáo lǐ fēi cháng míng xī
Mạch lạc rất rõ ràng.
这种颜色很难辨晰。
zhè zhǒng yán sè hěn nán biàn xī
Màu này rất khó phân biệt rõ ràng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 晰 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 晰 gồm bộ 日 (mặt trời) ở bên trái và chữ 析 (tách gỗ) ở bên phải. Bộ 日 tượng trưng cho ánh sáng, giúp nhìn thấy rõ mọi vật. Chữ 析 mang ý nghĩa phân tách, cắt gỗ thành từng mảnh, gợi ý việc làm rõ từng phần. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'sáng tỏ, rõ ràng'.