娃 (wá) trong tiếng Trung có nghĩa là "Em bé, búp bê". Nó có 9 nét, bộ thủ là 女, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 45% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 娃娃 (wá wá), 娃哈哈 (wá hā hā), 女娃 (nǚ wá).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 娃 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 娃 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 娃 (wá) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 女 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
娃 có nghĩa là Em bé, búp bê.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 娃 thuộc mức trung cấp.
娃 gồm bộ 女 (nữ, người phụ nữ) và chữ 圭 (guī, một loại ngọc quý). Ban đầu, 娃 chỉ người phụ nữ xinh đẹp, sau đó mở rộng nghĩa thành em bé. Hình dạng chữ thể hiện người phụ nữ (女) đang ôm một viên ngọc quý (圭), tượng trưng cho sự trân trọng và yêu thương dành cho trẻ nhỏ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người phụ nữ (女) đang nâng niu một viên ngọc quý (圭) trên tay, đó chính là đứa con bé bỏng của cô ấy – em bé 娃.
妹妹喜欢洋娃娃。
mèi mèi xǐ huān yáng wá wá
Em gái thích búp bê.
我爱喝娃哈哈饮料。
wǒ ài hē wá hā hā yǐn liào
Tôi thích uống nước giải khát Wahaha.
那个小女娃很可爱。
nà ge xiǎo nǚ wá hěn kě ài
Bé gái đó rất đáng yêu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 娃 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 娃 gồm bộ 女 (nữ) và chữ 圭 (ngọc). Bộ 女 cho biết liên quan đến phụ nữ, còn 圭 gợi ý về sự quý giá. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'em bé' – một sinh linh nhỏ bé nhưng vô cùng quý báu, thường được mẹ yêu thương và nâng niu.