哈 (hā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ha (tiếng cười)". Nó có 9 nét, bộ thủ là 口, thuộc cấp độ HSK 3.
Đánh giá 4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 60% Hán tự cấp độ HSK 3.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 哈哈 (hā hā), 哈欠 (hā qiàn), 哈气 (hā qì).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 哈 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 哈 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 哈 (hā) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 口 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
哈 có nghĩa là Ha (tiếng cười).
Là Hán tự cấp độ HSK 3, 哈 thuộc mức trung cấp.
哈 gồm bộ 口 (miệng) bên trái và 合 (hợp, khép lại) bên phải. 合 vừa chỉ âm vừa gợi ý nghĩa: khi cười, miệng hé mở rồi khép lại, phát ra tiếng 'ha'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cười lớn, miệng mở to (口) và hai tay vỗ vào nhau tạo thành hình 合 (khép lại) – đó là tiếng 'ha ha' vui vẻ.
他哈哈大笑。
tā hā hā dà xiào
Anh ấy cười ha ha.
我打了一个哈欠。
wǒ dǎ le yí gè hā qiàn
Tôi đã ngáp một cái.
他对着手哈气。
tā duì zhuó shǒu hā qì
Anh ấy hà hơi vào tay.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 哈 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 哈 gồm bộ 口 (miệng) và chữ 合 (hợp). Bộ 口 cho biết liên quan đến miệng, còn 合 gợi ý âm đọc 'ha' và hành động khép mở miệng khi cười. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'cười ha ha'.