疟 (nüè/yào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sốt rét". Nó có 8 nét, bộ thủ là 疒.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 2+ từ thông dụng bao gồm 疟疾 (nüè jí), 疟子 (yào zǐ).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 疟 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 疟 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 疟 (nüè/yào) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 疒 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
疟 có nghĩa là Sốt rét.
Đây là chữ đa âm, các đọc: nüè, yào.
疟 là chữ hình thanh, gồm bộ 疒 (nằm trên giường bệnh) biểu thị bệnh tật và 虐 (nüè, ác độc) làm phần âm. Chữ này mô tả cảnh người bệnh nằm trên giường, bị cơn sốt rét hành hạ dữ dội như bị hành hạ bởi kẻ ác. Theo lịch sử, chữ 虐 có hình một con hổ cắn người, ám chỉ bệnh sốt rét tấn công cơ thể con người.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nằm trên giường (疒) đang bị một con hổ dữ (虐) cắn xé, gây ra cơn sốt rét run rẩy – chính là chữ 疟.
这种热带传染病疟疾主要通过蚊虫叮咬传播。
zhè zhǒng rè dài chuán rǎn bìng nüè jí zhǔ yào tōng guò wén chóng dīng yǎo chuán bō
Bệnh sốt rét, một loại bệnh truyền nhiễm nhiệt đới, chủ yếu lây truyền qua vết muỗi đốt.
他不小心发了疟子,浑身冷热交替很难受。
tā bù xiǎo xīn fā le yào zǐ hún shēn lěng rè jiāo tì hěn nán shòu
Anh ấy không may bị sốt rét, khắp người lúc nóng lúc lạnh rất khó chịu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 疟 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 疟 là chữ hình thanh, gồm bộ 疒 (nằm ở bên trái, biểu thị bệnh tật) và phần 虐 (nằm ở bên phải, cung cấp âm đọc nüè và cũng gợi ý sự ác độc, dữ dội của bệnh). Bộ 疒 là bộ thường dùng cho các bệnh tật, và 虐 vừa cho âm vừa tạo hình ảnh bệnh sốt rét hành hạ người bệnh. Do đó, chữ 疟 mang ý nghĩa là một loại bệnh nguy hiểm, gây sốt rét rất khó chịu.