疝 (shàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thoát vị, sa ruột". Nó có 8 nét, bộ thủ là 疒.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 疝气 (shàn qì), 疝带 (shàn dài), 疝痛 (shàn tòng).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 疝 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 疝 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 疝 (shàn) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 疒 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
疝 có nghĩa là Thoát vị, sa ruột.
疝 (shàn) gồm bộ 疒 (nạch, chỉ bệnh tật) ở bên ngoài và phần bên trong là 山 (núi). Hình dạng ban đầu của 疒 mô tả một người nằm trên giường, biểu thị sự ốm đau. Kết hợp với 山 gợi ý khối phồng lên như ngọn núi nhỏ ở vùng bụng, chính là triệu chứng của bệnh thoát vị.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nằm trên giường (疒) vì có một ngọn núi nhỏ (山) nhô lên ở bụng, gây đau đớn – đó là bệnh 疝.
那个小孩得了疝气。
nà ge xiǎo hái dé le shàn qì
Đứa bé đó bị thoát vị bẹn.
他需要佩戴疝带。
tā xū yào pèi dài shàn dài
Anh ấy cần đeo đai thoát vị.
这种疝痛很难受。
zhè zhǒng shàn tòng hěn nán shòu
Cơn đau thoát vị này rất khó chịu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 疝 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 疝 gồm bộ 疒 (bệnh tật) và 山 (núi). Bộ 疒 cho biết đây là một loại bệnh, còn 山 gợi tả khối phồng lên như ngọn núi, thường xuất hiện ở vùng bẹn hoặc bụng khi bị thoát vị. Sự kết hợp này giúp người học dễ liên tưởng hình ảnh bệnh lý cụ thể.