疠 (lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bệnh truyền nhiễm ác tính, bệnh dịch". Nó có 8 nét, bộ thủ là 疒.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 疫疠 (yì lì), 疠气 (lì qì), 恶疠 (è lì).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 疠 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 疠 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 疠 (lì) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 疒 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
疠 có nghĩa là Bệnh truyền nhiễm ác tính, bệnh dịch.
疠 là một chữ hình thanh, gồm bộ 疒 (biểu thị bệnh tật) và phần 万 (vạn, biến thể của 萬) làm phần âm. Ban đầu, chữ này viết là 癘, với phần 萬 (vạn) chỉ âm đọc lì. Sau này, trong quá trình giản thể, 萬 được đơn giản hóa thành 万, tạo thành chữ 疠.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bộ 疒 như một chiếc giường bệnh, và chữ 万 bên cạnh như vô số vi khuẩn (vạn vi khuẩn) đang tấn công, gây ra bệnh dịch khủng khiếp.
这种疫疠传播很快。
zhè zhǒng yì lì chuán bō hěn kuài
Loại dịch bệnh này lây lan rất nhanh.
古人认为这是疠气。
gǔ rén rèn wéi zhè shì lì qì
Người xưa cho rằng đây là chướng khí (khí độc gây bệnh).
这种恶疠很难治愈。
zhè zhǒng è lì hěn nán zhì yù
Căn bệnh truyền nhiễm ác tính này rất khó chữa khỏi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 疠 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 疠 gồm bộ 疒 (bệnh tật) và 万 (vạn) làm phần âm. Bộ 疒 cho biết chữ này liên quan đến bệnh tật, còn 万 gợi ý cách đọc là lì. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa là bệnh dịch, bệnh truyền nhiễm ác tính.