疰 (zhù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bệnh do thời tiết". Nó có 10 nét, bộ thủ là 疒.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 疰夏 (zhù xià), 疰船 (zhù chuán), 疰车 (zhù chē).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 疰 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 疰 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 疰 (zhù) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 疒 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
疰 có nghĩa là Bệnh do thời tiết.
疰 gồm bộ 疒 (bệnh tật) và chữ 主 (chủ). Bộ 疒 biểu thị bệnh, còn 主 chỉ âm đọc và gợi ý về 'chủ nhân' hoặc 'nguyên nhân chính'. Lịch sử cho thấy chữ này mô tả bệnh do thời tiết, như say nắng hoặc say tàu xe.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người bị bệnh nằm trên giường (疒), và phía trên có một 'chủ nhân' (主) là mặt trời chiếu xuống, làm họ mệt mỏi vì nắng hè.
很多孩子容易疰夏。
hěn duō hái zi róng yì zhù xià
Nhiều trẻ em dễ bị mệt mỏi do nắng hè.
他坐船的时候会疰船。
tā zuò chuán de shí hòu huì zhù chuán
Anh ấy bị say sóng khi đi thuyền.
我从小就容易疰车。
wǒ cóng xiǎo jiù róng yì zhù chē
Từ nhỏ tôi đã dễ bị say xe.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 疰 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 疰 gồm bộ 疒 (bệnh tật) bên trái và 主 (chủ) bên phải. Bộ 疒 cho thấy đây là một loại bệnh, còn 主 có thể hiểu là 'nguyên nhân chính' hoặc 'chủ thể' gây bệnh. Trong trường hợp này, 主 gợi ý rằng bệnh do thời tiết (như nắng nóng) là nguyên nhân chính.