屉 (tì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngăn kéo". Nó có 8 nét, bộ thủ là 尸, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 24% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 抽屉 (chōu tì), 屉子 (tì zi), 笼屉 (lóng tì).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 屉 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 屉 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 屉 (tì) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 尸 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
屉 có nghĩa là Ngăn kéo.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 屉 thuộc mức trung cấp.
屉 (tì) kết hợp bộ 尸 (thi, xác chết hoặc thân thể) với chữ 世 (thế, thế giới) bên dưới. Bộ 尸 tượng trưng cho một cái hộp hoặc vật chứa, còn 世 gợi ý nhiều tầng lớp. Ý nghĩa ban đầu là cái hộp có nhiều ngăn, sau này chuyển thành ngăn kéo.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái xác (尸) nằm trong một chiếc hộp có nhiều ngăn (世) – đó là ngăn kéo để đựng đồ.
笔在抽屉里。
bǐ zài chōu tì lǐ
Bút ở trong ngăn kéo.
这个屉子坏了。
zhè ge tì zi huài le
Cái ngăn kéo này bị hỏng rồi.
笼屉里有包子。
lóng tì lǐ yǒu bāo zi
Trong xửng hấp có bánh bao.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 屉 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 屉 gồm bộ 尸 (thi) ở trên và chữ 世 (thế) ở dưới. Bộ 尸 tượng trưng cho vật chứa, còn 世 gợi ý nhiều tầng lớp. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'ngăn kéo' – một vật chứa có nhiều tầng để đựng đồ.