笼 (lóng/lǒng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cái lồng, xửng hấp". Nó có 11 nét, bộ thủ là 竹, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 78% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 灯笼 (dēng lóng), 鸟笼 (niǎo lóng), 笼罩 (lǒng zhào).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 笼 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 笼 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 笼 (lóng/lǒng) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 竹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
笼 có nghĩa là Cái lồng, xửng hấp.
Đây là chữ đa âm, các đọc: lóng, lǒng.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 笼 thuộc mức trung cấp.
Chữ 笼 gồm bộ 竹 (trúc) ở trên tượng trưng cho tre, và phần dưới là 龙 (rồng) chỉ âm đọc. Người xưa làm lồng từ tre nứa, nên bộ 竹 thể hiện chất liệu, còn 龙 giúp nhớ cách phát âm. Hình ảnh con rồng cuộn mình trong lồng tre gợi liên tưởng đến sự bao bọc, giam giữ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con rồng (龙) bị nhốt trong chiếc lồng tre (竹) chật chội, nó cố vươn mình nhưng không thoát ra được.
中秋节那天,家家户户都挂起了红灯笼。
zhōng qiū jié nà tiān jiā jiā hù hù dōu guà qǐ le hóng dēng lóng
Vào ngày Tết Trung thu, nhà nhà đều treo lồng đèn đỏ.
那个精致的鸟笼里关着一只金丝雀。
nà ge jīng zhì de niǎo lóng lǐ guān zhe yī zhī jīn sī què
Trong chiếc lồng chim tinh xảo đó nhốt một con chim yến hót.
清晨的大地被一层薄雾笼罩着。
qīng chén de dà dì bèi yī céng bó wù lǒng zhào zhe
Mặt đất lúc sáng sớm được bao phủ bởi một lớp sương mù mỏng.
他的回答太笼统,没有解释清楚细节。
tā de huí dá tài lǒng tǒng méi yǒu jiě shì qīng chǔ xì jié
Câu trả lời của anh ấy quá chung chung, không giải thích rõ chi tiết.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 笼 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 笼 gồm bộ 竹 (trúc) ở trên và chữ 龙 (rồng) ở dưới. Bộ 竹 cho biết lồng thường làm bằng tre, còn 龙 chỉ âm đọc là lóng. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'cái lồng' – vật dụng đan bằng tre để nhốt vật nuôi hoặc đồ vật.