烫 (tàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nóng; bỏng; là (quần áo).". Nó có 10 nét, bộ thủ là 火, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 70% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 烫手 (tàng shǒu), 烫发 (tàng fà), 滚烫 (gǔn tàng).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 烫 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 烫 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 烫 (tàng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 火 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
烫 có nghĩa là Nóng; bỏng; là (quần áo)..
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 烫 thuộc mức trung cấp.
烫 là chữ hình thanh, gồm bộ 火 (hỏa, nghĩa là lửa) và phần bên phải là 汤 (tāng, nghĩa là nước nóng hoặc canh) đóng vai trò biểu âm. Ban đầu, chữ này miêu tả việc nước nóng hoặc lửa gây cảm giác nóng hoặc bỏng. Về sau, nghĩa được mở rộng để chỉ các hành động như ủi (quần áo) hoặc uốn tóc bằng nhiệt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang cầm một bát canh (汤) nóng bỏng trên bếp lửa (火), nước canh sôi sùng sục làm bỏng tay bạn – đó chính là 烫!
这碗汤很烫手。
zhè wǎn tāng hěn tàng shǒu
Bát canh này rất nóng tay.
她去理发店烫发。
tā qù lǐ fà diàn tàng fà
Cô ấy đi tiệm làm tóc để uốn tóc.
水是滚烫的。
shuǐ shì gǔn tàng de
Nước nóng bỏng tay.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 烫 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
烫 gồm bộ 火 (lửa) ở bên trái và chữ 汤 (canh, nước nóng) ở bên phải. Bộ 火 mang ý nghĩa về nhiệt độ cao, còn 汤 gợi ý về chất lỏng nóng. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'nóng đến mức gây bỏng', giống như nước sôi hoặc lửa nóng.