滚 (gǔn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lăn, sôi, cút". Nó có 13 nét, bộ thủ là 氵, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 78% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 翻滚 (fān gǔn), 滚烫 (gǔn tàng), 滚蛋 (gǔn dàn).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 滚 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 滚 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 滚 (gǔn) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 氵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
滚 có nghĩa là Lăn, sôi, cút.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 滚 thuộc mức trung cấp.
Chữ 滚 gồm bộ 氵 (thủy, nước) bên trái và phần 衮 (gǔn) bên phải. 衮 vốn là tên một loại áo lễ của vua chúa thời xưa, có hình ảnh dòng nước chảy trên áo. Kết hợp lại, 滚 gợi ý về dòng nước cuồn cuộn, lăn trào, từ đó mang nghĩa 'lăn, sôi, cút'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dòng nước (氵) đang sôi sùng sục (như nước trong nồi lẩu) làm cho những chiếc áo hoàng bào (衮) bị cuốn trôi lăn lộn trong dòng nước đó.
他不小心从台阶上翻滚下来。
tā bù xiǎo xīn cóng tái jiē shàng fān gǔn xià lái 。
Anh ấy vô tình lăn từ trên bậc thang xuống.
火很旺,锅里水烧的滚烫。
huǒ hěn wàng , guō lǐ shuǐ shāo de gǔn tàng 。
Lửa rất to, nước trong nồi sôi nóng bỏng.
别在这里捣乱,快滚蛋!
bié zài zhè lǐ dǎo luàn , kuài gǔn dàn !
Đừng có quậy phá ở đây, cút đi!
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 滚 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 滚 gồm bộ thủy (氵) chỉ nước và phần 衮 (gǔn) vừa chỉ âm vừa gợi ý về dòng chảy. Bộ thủy cho thấy liên quan đến nước, còn 衮 mang ý nghĩa về sự chuyển động, cuộn trào. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'lăn, sôi' - khi nước sôi, nó cuộn trào, lăn lộn.