缩 (suō) trong tiếng Trung có nghĩa là "Co lại, rút ngắn". Nó có 14 nét, bộ thủ là 纟, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 86% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 缩小 (suō xiǎo), 缩短 (suō duǎn), 缩水 (suō shuǐ).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 缩 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 缩 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 缩 (suō) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 纟 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
缩 có nghĩa là Co lại, rút ngắn.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 缩 thuộc mức trung cấp.
缩 gồm bộ 纟 (chỉ, tơ) tượng trưng cho sợi dây, và phần bên phải 宿 (túc) nghĩa là qua đêm, ngủ. Hình ảnh ban đầu là sợi dây bị kéo lại, co rút như khi ngủ co người lại.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một sợi dây thun đang co lại khi bạn thả tay, giống như cơ thể bạn co lại khi ngủ trong chăn ấm.
差距正在缩小。
chā jù zhèng zài suō xiǎo
Khoảng cách đang dần thu hẹp.
距离缩短了。
jù lí suō duǎn le
Khoảng cách đã rút ngắn lại.
这件衣服缩水了。
zhè jiàn yī fú suō shuǐ le
Chiếc áo này bị co lại rồi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 缩 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 缩 gồm bộ 纟 (chỉ, tơ) ở bên trái và phần 宿 (túc) ở bên phải. Bộ 纟 cho biết liên quan đến sợi dây, còn 宿 gợi ý nghĩa co lại như khi ngủ. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa co rút, thu ngắn.