Hanzi Writer

Cách viết 缄 (jiān) — ý nghĩa “Đóng kín, niêm phong”

jiān 12 nét Bộ thủ: 纟

缄 (jiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đóng kín, niêm phong". Nó có 12 nét, bộ thủ là 纟.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 缄默 (jiān mò), 封缄 (fēng jiān), 缄口 (jiān kǒu).

Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 缄 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 缄 - jiān

Luyện viết 缄 (jiān)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 缄 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jiān) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đóng kín, niêm phong.

Hán tự
Pinyinjiān (jian)
Ý nghĩaĐóng kín, niêm phong
Số nét12
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

缄 gồm bộ 纟 (mảnh tơ lụa) tượng trưng cho sự ràng buộc, và phần bên phải là 咸 (mặn, nhưng ở đây chỉ âm thanh). Nghĩa gốc là dùng sợi tơ buộc chặt miệng túi để niêm phong, từ đó mang nghĩa đóng kín, giữ kín.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cuộn tơ lụa (纟) quấn quanh miệng một cái hũ, kéo chặt để niêm phong (咸), làm cho mọi thứ bên trong không thể thoát ra — đó là '缄' (đóng kín).

jiān mò
Im lặng, lặng thinh
fēng jiān
Niêm phong, dán kín
jiān kǒu
Ngậm miệng, giữ kín miệng

他在会议上保持缄默。

tā zài huì yì shàng bǎo chí jiān mò

Anh ấy giữ im lặng trong cuộc họp.

请把信封好封缄。

qǐng bǎ xìn fēng hǎo fēng jiān

Vui lòng dán kín phong bì thư.

面对问题他缄口不言。

miàn duì wèn tí tā jiān kǒu bù yán

Đối mặt với vấn đề, anh ấy im lặng không nói lời nào.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) jiān 12
gěng 10
xiāo 10
juàn 10
Luyện tập thứ tự nét cho 缄 - jiān

Luyện viết 缄 (jiān)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 缄 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 缄

Chữ 缄 gồm bộ 纟 (tơ, chỉ) và phần 咸 (âm là xián). Bộ 纟 gợi ý về sợi dây dùng để buộc, còn phần 咸 chỉ cung cấp âm đọc. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh dùng sợi tơ để buộc kín miệng túi, từ đó mang nghĩa 'đóng kín' hoặc 'niêm phong'.

Hán tự có bộ thủ 纟

Hán tự 12 nét khác