Hanzi Writer

Cách viết 损 (sǔn) — ý nghĩa “Tổn hại, làm hại”

sǔn Cấp độ HSK 5 10 nét Bộ thủ: 扌

损 (sǔn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tổn hại, làm hại". Nó có 10 nét, bộ thủ là 扌, thuộc cấp độ HSK 5.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 69% Hán tự cấp độ HSK 5.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 损坏 (sǔn huài), 损失 (sǔn shī), 损人 (sǔn rén).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 损 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 损 - sǔn

Luyện viết 损 (sǔn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 损 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (sǔn) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Tổn hại, làm hại.

Là Hán tự cấp độ HSK 5, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinsǔn (sun)
Ý nghĩaTổn hại, làm hại
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK5
Độ khó4.2/5

Chữ 损 (sǔn) có bộ thủ 扌 (thủ, tay) bên trái, biểu thị hành động dùng tay. Phần bên phải là 员 (viên, thành viên), gợi ý âm đọc và ý tưởng về việc làm giảm bớt, tổn hại đến một tập thể hoặc cá nhân.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bàn tay (扌) đang kéo một người (员) xuống, làm người đó bị tổn thương - đó là '损' (làm hại).

sǔn huài
Làm hỏng, hư hại
sǔn shī
Tổn thất, thiệt hại
sǔn rén
Làm hại người khác

电脑被损坏了。

diàn nǎo bèi sǔn huài le

Máy tính bị hỏng rồi.

这次损失很严重。

zhè cì sǔn shī hěn yán zhòng

Tổn thất lần này rất nghiêm trọng.

别做损人的事。

bié zuò sǔn rén de shì

Đừng làm việc hại người.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) sǔn 10
pēng 8
8
tái 8
Luyện tập thứ tự nét cho 损 - sǔn

Luyện viết 损 (sǔn)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 损 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 损

Chữ 损 gồm bộ 扌 (tay) bên trái và 员 (viên) bên phải. Bộ tay cho thấy hành động, còn 员 gợi ý về con người hoặc tập thể. Kết hợp lại, 损 mang ý nghĩa dùng tay làm tổn hại đến người khác hoặc vật gì đó.

Thêm Hán tự HSK cấp 5

Hán tự có bộ thủ 扌

Hán tự 10 nét khác