庙 (miào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Miếu, đền". Nó có 8 nét, bộ thủ là 广, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 25% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 寺庙 (sì miào), 庙会 (miào huì), 庙门 (miào mén).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 庙 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 庙 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 庙 (miào) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 广 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
庙 có nghĩa là Miếu, đền.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 庙 thuộc mức trung cấp.
庙 (miào) ban đầu là dạng đơn giản hóa của chữ 廟, kết hợp bộ 广 (mái nhà, nóc nhà) và chữ 朝 (triều đình, nơi thờ cúng tổ tiên). Hình dạng ban đầu mô tả một ngôi nhà có mái che, nơi đặt bài vị hoặc tượng thờ, thể hiện nơi linh thiêng để thờ cúng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi đền nhỏ (广) nằm dưới gốc cây cổ thụ (由), nơi mọi người đến cầu nguyện và dâng hương.
这座寺庙很古老。
zhè zuò sì miào hěn gǔ lǎo
Ngôi chùa này rất cổ kính.
我们去逛庙会吧。
wǒ men qù guàng miào huì ba
Chúng ta đi chơi hội đình nhé.
庙门是红色的。
miào mén shì hóng sè de
Cổng miếu có màu đỏ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 庙 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 庙 gồm bộ 广 (mái nhà) ở trên và chữ 由 (do, nguyên do) ở dưới. Bộ 广 tượng trưng cho một tòa nhà hoặc nơi trú ẩn, còn 由 có thể gợi ý về sự bắt nguồn, nguồn gốc. Kết hợp lại, 庙 chỉ một ngôi nhà dành cho việc thờ cúng, nơi con người tìm về cội nguồn tâm linh.