跤 (jiāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngã, vật". Nó có 13 nét, bộ thủ là 足, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 91% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 摔跤 (shuāi jiāo), 跌一跤 (diē yī jiāo), 摔跤手 (shuāi jiāo shǒu).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 跤 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 跤 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 跤 (jiāo) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 足 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
跤 có nghĩa là Ngã, vật.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 跤 thuộc mức trung cấp.
跤 gồm bộ 足 (chân) ở bên trái và âm 交 (giao) ở bên phải. Bộ 足 cho thấy liên quan đến chân, còn 交 gợi ý âm đọc và ý nghĩa 'giao nhau, đan xen' – khi ngã, chân thường vướng vào nhau.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người đang vật nhau, chân họ quấn chặt vào nhau (足) như hai sợi dây giao thoa (交), người nào yếu sẽ ngã.
他不小心摔跤了。
tā bù xiǎo xīn shuāi jiāo le
Anh ấy vô ý bị vấp ngã.
我在路上跌了一跤。
wǒ zài lù shàng diē le yī jiāo
Tôi bị ngã trên đường.
他是一名摔跤手。
tā shì yī míng shuāi jiāo shǒu
Anh ấy là một đô vật.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 跤 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
跤 gồm bộ 足 (chân) và âm 交 (giao). Bộ 足 chỉ rõ hoạt động dùng chân, còn 交 vừa cho âm đọc vừa gợi ý sự đan xen, vướng víu – khi ngã, chân thường bị vướng hoặc đá vào nhau. Vì vậy, chữ 跤 mang nghĩa 'ngã' hoặc 'vật'.