铃 (líng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chuông.". Nó có 10 nét, bộ thủ là 钅, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 97% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 铃声 (líng shēng), 门铃 (mén líng), 铃铛 (líng dāng).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 铃 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 铃 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 铃 (líng) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 钅 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
铃 có nghĩa là Chuông..
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 铃 thuộc mức trung cấp.
铃 là một chữ hình thanh, gồm bộ 钅 (kim loại) biểu thị ý nghĩa và phần 令 (lìng) biểu thị âm đọc. Bộ 钅 cho thấy chuông thường được làm từ kim loại, còn 令 gợi âm 'ling'. Trước đây, chuông được đúc từ đồng hoặc sắt, nên bộ kim loại rất hợp lý.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc chuông kim loại đang reo lên 'ling ling' khi có người bấm nút, âm thanh lanh lảnh vang vọng khắp nhà.
手机铃声响了。
shǒu jī líng shēng xiǎng le
Chuông điện thoại reo rồi.
有人在按门铃。
yǒu rén zài àn mén líng
Có người đang nhấn chuông cửa.
小猫脖子上有铃铛。
xiǎo māo bó zi shàng yǒu líng dāng
Trên cổ mèo con có cái chuông.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 铃 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 铃 gồm bộ 钅 (kim loại) bên trái và 令 (lìng) bên phải. Bộ 钅 cho biết chuông thường được làm bằng kim loại, còn 令 cung cấp âm đọc gần giống 'ling'. Sự kết hợp này tạo nên chữ có nghĩa là chuông, một vật dụng phát ra âm thanh khi được gõ hoặc rung.