瘦 (shòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "gầy, ốm". Nó có 14 nét, bộ thủ là 疒, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 82% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 变瘦 (biàn shòu), 瘦肉 (shòu ròu), 瘦子 (shòu zi).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 瘦 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瘦 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 瘦 (shòu) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 疒 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
瘦 có nghĩa là gầy, ốm.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 瘦 thuộc mức trung cấp.
瘦 gồm bộ 疒 (bệnh tật) ở bên trái và 叟 (ông già) ở bên phải. Bộ 疒 cho thấy ý nghĩa liên quan đến sức khỏe, còn 叟 vừa là thành phần phát âm vừa gợi hình ảnh một ông già gầy gò. Sự kết hợp này thể hiện trạng thái cơ thể thiếu sức sống, gầy yếu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ông già (叟) đang nằm trên giường bệnh (疒), thân hình gầy guộc chỉ còn da bọc xương vì bệnh tật.
你最近变瘦了很多。
nǐ zuì jìn biàn shòu le hěn duō
Dạo này bạn gầy đi nhiều đấy.
我喜欢吃瘦肉。
wǒ xǐ huān chī shòu ròu
Tôi thích ăn thịt nạc.
他是一个高个子瘦子。
tā shì yí gè gāo gè zi shòu zi
Anh ấy là một người vừa cao vừa gầy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 瘦 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 瘦 gồm bộ 疒 (bệnh tật) và 叟 (ông già). Bộ 疒 đặt bên trái chỉ rằng ý nghĩa liên quan đến sức khỏe hoặc bệnh tật, trong khi 叟 vừa cung cấp âm đọc 'shòu' vừa gợi hình ảnh một người già yếu ớt. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'gầy, ốm' do bệnh tật hoặc tuổi già.