痞 (pǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chứng đầy bụng / Lưu manh". Nó có 12 nét, bộ thủ là 疒.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 痞子 (pǐ zi), 地痞 (dì pǐ), 痞气 (pǐ qì).
Do có 12 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 痞 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 痞 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 痞 (pǐ) có 12 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 疒 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
痞 có nghĩa là Chứng đầy bụng / Lưu manh.
痞 gồm bộ 疒 (bệnh tật) và âm 不 (phủ định). Hình dạng ban đầu của 疒 là hình người nằm trên giường, biểu thị bệnh. 不 ở đây vừa là âm, vừa gợi ý sự 'không thoải mái', 'không thông' trong bụng. Nghĩa gốc là chứng đầy bụng, khó tiêu; sau này mở rộng chỉ kẻ gây rối, không đứng đắn.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một kẻ lưu manh nằm ườn trên giường bệnh (疒) vì ăn quá no, bụng đầy ứ (不) – vừa bệnh vừa lười, đúng chất '痞'.
他看起来像个痞子。
tā kàn qǐ lái xiàng gè pǐ zi
Anh ấy trông giống như một tên lưu manh.
这里的地痞经常闹事。
zhè lǐ de dì pǐ jīng cháng nào shì
Những tên côn đồ ở đây thường xuyên gây rối.
这个人身上有股痞气。
zhè ge rén shēn shàng yǒu gǔ pǐ qì
Trên người người này có khí chất lưu manh.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 痞 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
痞 gồm bộ 疒 (bệnh) và 不 (không). Bộ 疒 chỉ bệnh tật, còn 不 bổ sung âm và ý 'không thông, không khỏe'. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'đầy bụng, tắc nghẽn' – một chứng bệnh. Khi chuyển sang nghĩa 'lưu manh', nó ám chỉ người 'bệnh hoạn' về đạo đức, không tử tế.