硕 (shuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "To lớn, vĩ đại". Nó có 11 nét, bộ thủ là 石, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 83% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 硕士 (shuò shì), 硕大 (shuò dà), 硕果 (shuò guǒ).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 硕 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 硕 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 硕 (shuò) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 石 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
硕 có nghĩa là To lớn, vĩ đại.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 硕 thuộc mức trung cấp.
硕 gồm bộ 石 (đá) bên trái và 页 (trang, đầu) bên phải. Trong tiếng Hán cổ, 硕 có nghĩa là 'to lớn', liên quan đến việc một hòn đá lớn hoặc một cái đầu to, biểu thị sự vĩ đại về kích thước.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hòn đá khổng lồ (石) đè lên một trang giấy (页), tạo nên một thứ gì đó to lớn, vĩ đại.
他在读硕士学位。
tā zài dú shuò shì xué wèi
Anh ấy đang học thạc sĩ.
树上结了硕大的果实。
shù shàng jié le shuò dà de guǒ shí
Trên cây kết những trái to lớn.
这是他努力的硕果。
zhè shì tā nǔ lì de shuò guǒ
Đây là thành quả to lớn từ sự nỗ lực của anh ấy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 硕 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 硕 gồm bộ 石 (đá) và 页 (trang, đầu). Bộ 石 gợi ý về đá, còn 页 liên quan đến đầu hoặc trang. Sự kết hợp này tạo nên hình ảnh một cái đầu to hoặc một hòn đá lớn, từ đó mang nghĩa 'to lớn'.