驷 (sì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Xe bốn ngựa kéo". Nó có 8 nét, bộ thủ là 马.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 驷马 (sì mǎ), 驷马难追 (sì mǎ nán zhuī), 一言既出 (yī yán jì chū).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 驷 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 驷 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 驷 (sì) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 马 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
驷 có nghĩa là Xe bốn ngựa kéo.
驷 là chữ hình thanh, gồm bộ 马 (mã, ngựa) biểu thị ý nghĩa và phần 四 (tứ, bốn) biểu thị âm đọc. Chữ này mô tả một cỗ xe do bốn con ngựa kéo, vốn là biểu tượng của sự nhanh nhẹn và sang trọng trong xã hội cổ đại Trung Quốc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc xe ngựa với bốn con ngựa chạy nhanh như gió, tạo nên âm thanh 'tứ tứ' – đó chính là 驷.
门外停着一辆驷马车。
mén wài tíng zhe yī liàng sì mǎ chē
Ngoài cửa đỗ một cỗ xe bốn ngựa.
说话要算数,驷马难追。
shuō huà yào suàn shù sì mǎ nán zhuī
Nói lời phải giữ lấy lời, nhất ngôn ký xuất tứ mã nan truy.
一言既出,驷马难追。
yī yán jì chū sì mǎ nán zhuī
Nhất ngôn ký xuất, tứ mã nan truy (Một lời nói ra, bốn ngựa khó đuổi)
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 驷 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 驷 có bộ 马 (ngựa) ở bên trái, chỉ rõ nghĩa liên quan đến ngựa, và phần 四 (bốn) ở bên phải vừa cho biết âm đọc là 'sì', vừa gợi ý số lượng bốn con ngựa. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'xe bốn ngựa kéo' một cách trực quan.