Hanzi Writer

Cách viết 驾 (jià) — ý nghĩa “Lái (xe), điều khiển, xe vua”

jià Cấp độ HSK 5 8 nét Bộ thủ: 马

驾 (jià) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lái (xe), điều khiển, xe vua". Nó có 8 nét, bộ thủ là 马, thuộc cấp độ HSK 5.

Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).

Khó hơn 41% Hán tự cấp độ HSK 5.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 驾驶 (jià shǐ), 驾照 (jià zhào), 劳驾 (láo jià).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 驾 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 驾 - jià

Luyện viết 驾 (jià)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 驾 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jià) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Lái (xe), điều khiển, xe vua.

Là Hán tự cấp độ HSK 5, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinjià (jia)
Ý nghĩaLái (xe), điều khiển, xe vua
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ HSK5
Độ khó3.7/5

驾 (jià) gồm bộ 马 (mã, ngựa) ở bên trái và chữ 加 (jiā, thêm) ở bên phải. Ban đầu, chữ này có nghĩa là buộc ngựa vào xe, điều khiển ngựa kéo xe. Hình ảnh bộ 马 tượng trưng cho con ngựa, còn 加 gợi ý âm đọc và ý nghĩa 'thêm vào', như việc thêm ngựa vào xe để kéo. Ngày nay, 驾 dùng để chỉ việc lái xe hoặc các phương tiện khác.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang THÊM (加) một con ngựa (马) vào xe để LÁI (驾) nó đi, giống như việc bạn thêm chìa khóa và khởi động xe vậy.

jià shǐ
Lái (xe, tàu, máy bay)
jià zhào
Bằng lái xe
láo jià
Làm phiền / Làm ơn

他正在学习驾驶汽车。

tā zhèng zài xué xí jià shǐ qì chē

Anh ấy đang học lái xe ô tô.

经过两次考试,我拿到了驾照。

jīng guò liǎng cì kǎo shì , wǒ ná dào le jià zhào 。

Sau hai lần thi, tôi đã lấy được bằng lái xe.

劳驾,请让一下。

láo jià qǐng ràng yī xià

Xin lỗi, làm ơn cho tôi đi nhờ một chút.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) jià 8
duò / tuó 6
xùn 6
chí 6
Luyện tập thứ tự nét cho 驾 - jià

Luyện viết 驾 (jià)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 驾 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 驾

Chữ 驾 gồm bộ 马 (ngựa) bên trái và 加 (thêm) bên phải. Bộ 马 cho thấy liên quan đến ngựa hoặc phương tiện, còn 加 cung cấp âm đọc và gợi ý hành động 'thêm vào', như thêm ngựa vào xe để kéo. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'điều khiển, lái' một phương tiện.

Thêm Hán tự HSK cấp 5

Hán tự có bộ thủ 马

Hán tự 8 nét khác