剖 (pōu) trong tiếng Trung có nghĩa là "Mổ / Xẻ / Phân tích". Nó có 10 nét, bộ thủ là 刂, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Khó hơn 35% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 解剖 (jiě pōu), 剖析 (pōu xī), 剖面 (pōu miàn).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 剖 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 剖 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 剖 (pōu) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 刂 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
剖 có nghĩa là Mổ / Xẻ / Phân tích.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 剖 thuộc mức trung cấp.
剖 gồm bộ 刂 (dao) bên phải và phần bên trái là 咅 (pǒu), vốn là hình một người đứng dưới gốc cây, nhưng ở đây chỉ mang tính chất ngữ âm. Ý nghĩa gốc là 'mổ, xẻ bằng dao', thể hiện hành động dùng dao tách rời vật gì đó.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn dùng một con dao (刂) để mổ quả dưa hấu (phần bên trái giống quả dưa có hạt) ra làm đôi.
医生在解剖室工作。
yī shēng zài jiě pōu shì gōng zuò
Bác sĩ đang làm việc trong phòng giải phẫu.
老师剖析了这篇文章。
lǎo shī pōu xī le zhè piān wén zhāng
Giáo viên đã phân tích bài viết này.
请看这个剖面图。
qǐng kàn zhè ge pōu miàn tú
Vui lòng xem bản vẽ mặt cắt này.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 剖 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 剖 gồm phần bên trái là 咅 (chỉ âm) và bên phải là 刂 (dao), tạo thành ý 'dùng dao mổ xẻ'. Bộ 刂 là thành phần chính mang nghĩa, còn 咅 chỉ giúp gợi âm 'pōu'.