膳 (shàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bữa ăn". Nó có 16 nét, bộ thủ là 月, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 84% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 膳食 (shàn shí), 早膳 (zǎo shàn), 用膳 (yòng shàn).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 膳 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 膳 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 膳 (shàn) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 月 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
膳 có nghĩa là Bữa ăn.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 膳 thuộc mức trung cấp.
膳 là chữ hình thanh: bên trái là bộ 月 (thịt, chỉ nghĩa liên quan đến thức ăn), bên phải là 善 (shàn) vừa chỉ âm vừa gợi ý nghĩa 'tốt đẹp'. Chữ này ban đầu chỉ mâm cỗ dâng lên thần linh hoặc bậc trên, về sau dùng chung cho các bữa ăn ngon lành.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một mâm cỗ (月) đầy đủ, ngon lành (善) được dâng lên bàn thờ – đó là bữa ăn trang trọng gọi là 膳.
这里的膳食很健康。
zhè lǐ de shàn shí hěn jiàn kāng
Chế độ ăn uống ở đây rất lành mạnh.
他正在吃早膳。
tā zhèng zài chī zǎo shàn
Anh ấy đang dùng bữa sáng.
请大家去餐厅用膳。
qǐng dà jiā qù cān tīng yòng shàn
Mời mọi người đến nhà hàng dùng bữa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 膳 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 膳 gồm bộ 月 (thịt, thức ăn) bên trái và 善 (tốt lành) bên phải. Bộ 月 cho biết nghĩa liên quan đến đồ ăn, còn 善 vừa cho âm 'shàn' vừa bổ sung ý 'ngon, tốt'. Vì vậy, 膳 chỉ bữa ăn ngon, được chuẩn bị chu đáo, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.